Bưu Điện Tỉnh Quảng Ngãi có địa chỉ tại 70 Quang Trung – Phường Lê Hồng Phong – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300367983 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bưu chính
| Mã số ĐTNT | 4300367983 | Ngày cấp | 02-01-2008 | Ngày đóng MST | |
|---|
| Tên chính thức | Bưu Điện Tỉnh Quảng Ngãi | Tên giao dịch | |
|---|
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0553717375 / |
|---|
| Địa chỉ trụ sở | 70 Quang Trung – Phường Lê Hồng Phong – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi |
|---|
| Nơi đăng ký nộp thuế | | Điện thoại / Fax | 0553717375 / |
|---|
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 70 Quang Trung – Phường Lê Hồng Phong – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi |
|---|
| QĐTL/Ngày cấp | 571 / | C.Q ra quyết định | Tập đoàn bưu chính Viễn thông Việt Nam |
|---|
| GPKD/Ngày cấp | 4300367983 / 28-12-2007 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi |
|---|
| Năm tài chính | 01-01-2013 | Mã số hiện thời | | Ngày nhận TK | 02-01-2008 |
|---|
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/1/2008 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 259 | Tổng số lao động | 259 |
|---|
| Cấp Chương loại khoản | 1-124-250-256 | Hình thức h.toán | Phụ thuộc | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ |
|---|
| Chủ sở hữu | Phan Văn Chiến | Địa chỉ chủ sở hữu | Tổ 14-Phường Nghĩa Lộ-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi |
|---|
| Tên giám đốc | Phan Văn Chiến | Địa chỉ | |
|---|
| Kế toán trưởng | Nguyễn Tiến Dũng | Địa chỉ | |
|---|
| Ngành nghề chính | Bưu chính | Loại thuế phải nộp | - Giá trị gia tăng
- Thu nhập cá nhân
- Môn bài
- Phí, lệ phí
|
|---|
4300367983, Nguyễn Tiến Dũng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|
| 1 | Bưu chính | | 53100 |
Doanh nghiệp chủ quản, Đơn vị thành viên, trực thuộc & Văn phòng đại diện
- Đơn vị chủ quản
- Đơn vị thành viên
- Đơn vị Trực thuộc
- Văn phòng đại diện
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|
| 1 | 4300367983 | Tổng Công Ty Bưu Điện Việt Nam | Số 05 đường Phạm Hùng |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|
| 1 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN BA Tơ-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | 193 Phạm Văn Đồng |
| 2 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN BìNH SơN-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Tổ dân phố 2 |
| 3 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN ĐứC PHổ-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | 365 Nguyễn Nghiêm |
| 4 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN Lý SơN-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Thôn Đông |
| 5 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN MINH LONG-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Thôn 2, xã Long Hiệp |
| 6 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN Mộ ĐứC-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Tổ dfân phố 1 |
| 7 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN NGHĩA HàNH-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Tổ dân phố Phú Vinh Trung |
| 8 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN SơN Hà- BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Tổ dân phố Hàng Gòn |
| 9 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN SơN TâY-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Thôn Huy Măng |
| 10 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN SơN TịNH- BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Tổ dân phố Trường Thọ Tây |
| 11 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN TâY TRà-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Thôn Trà Niu |
| 12 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN TRà BồNG-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Tổ dân phố 1 |
| 13 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN Tư NGHĩA-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Tổ dân phố 3 |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|
| 1 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN BA Tơ-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | 193 Phạm Văn Đồng |
| 2 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN BìNH SơN-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Tổ dân phố 2 |
| 3 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN ĐứC PHổ-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | 365 Nguyễn Nghiêm |
| 4 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN Lý SơN-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Thôn Đông |
| 5 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN MINH LONG-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Thôn 2, xã Long Hiệp |
| 6 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN Mộ ĐứC-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Tổ dfân phố 1 |
| 7 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN NGHĩA HàNH-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Tổ dân phố Phú Vinh Trung |
| 8 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN SơN Hà- BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Tổ dân phố Hàng Gòn |
| 9 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN SơN TâY-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Thôn Huy Măng |
| 10 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN SơN TịNH- BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Tổ dân phố Trường Thọ Tây |
| 11 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN TâY TRà-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Thôn Trà Niu |
| 12 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN TRà BồNG-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Tổ dân phố 1 |
| 13 | 4300367983 | BưU ĐIệN HUYệN Tư NGHĩA-BưU ĐIệN TỉNH QUảNG NGãI | Tổ dân phố 3 |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|
| 1 | 4300367983 | Bưu điện huyện Bỡnh Sơn | Thị Trấn Chõu ổ |
| 2 | 4300367983 | Bưu điện huyện Sơn Tịnh | Thị Trấn Sơn Tịnh |
| 3 | 4300367983 | Bưu điện Huyện Tư Nghĩa | Thị Trấn La Hà |
| 4 | 4300367983 | Bưu điện huyện Mộ Đức | Thị Trấn Mộ Đức |
| 5 | 4300367983 | Bưu Điện Huyện Đức Phổ | Thị Trấn Đức Phổ |
| 6 | 4300367983 | Bưu Điện Huyện Nghĩa Hành | Thị Trấn Chợ Chựa |
| 7 | 4300367983 | Bưu Điện Huyện Trà Bồng | Thị Trấn Trà Xuõn |
| 8 | 4300367983 | Bưu Điện Huyện Sơn Tõy | Xó Sơn Dung |
| 9 | 4300367983 | Bưu Điện huyện Sơn Hà | Thị Trấn Di Lăng |
| 10 | 4300367983 | Bưu điện huyện Ba Tơ | Thị Trấn Ba Tơ |
| 11 | 4300367983 | Bưu Điện Huyện Minh Long | Xó Long Hiệp |
| 12 | 4300367983 | Bưu điện huyện Lý Sơn | Xó An Vĩnh |
| 13 | 4300367983 | Bưu điện huyện Tõy Trà | Xó Trà Phong |
| 14 | 4300367983 | Bưu Điện Khu Kinh Tế Dung Quất | Khu Kinh Tế Dung Quất |