Công Ty TNHH Xe Khách Miền Trung có địa chỉ tại Số: 136 Lê Lợi – Phường Chánh Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300213528 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải đường bộ khác
| Mã số ĐTNT | 4300213528 | Ngày cấp | 23-09-1998 | Ngày đóng MST | |
|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Xe Khách Miền Trung | Tên giao dịch | |
|---|
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0553835447 / 0553835448 |
|---|
| Địa chỉ trụ sở | Số: 136 Lê Lợi – Phường Chánh Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi |
|---|
| Nơi đăng ký nộp thuế | | Điện thoại / Fax | 0553835447 / 0553835448 |
|---|
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số: 136 Lê Lợi – Phường Chánh Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi |
|---|
| QĐTL/Ngày cấp | 1754 / 08-12-1992 | C.Q ra quyết định | UBND Tỉnh Quảng Ngãi |
|---|
| GPKD/Ngày cấp | 4300213528 / 08-02-1993 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi |
|---|
| Năm tài chính | 01-01-2013 | Mã số hiện thời | | Ngày nhận TK | 09-05-1998 |
|---|
| Ngày bắt đầu HĐ | 12/8/1992 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 260 | Tổng số lao động | 260 |
|---|
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-220-223 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ |
|---|
| Chủ sở hữu | Phạm Xuân Chiểu | Địa chỉ chủ sở hữu | Tổ 9-Phường Nguyễn Nghiêm-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi |
|---|
| Tên giám đốc | Phạm Xuân Chiểu | Địa chỉ | 136 Lê Lợi |
|---|
| Kế toán trưởng | Nguyễn Thanh Phổ | Địa chỉ | 16 ĐL Hùng Vương |
|---|
| Ngành nghề chính | Vận tải đường bộ khác | Loại thuế phải nộp | - Giá trị gia tăng
- Thu nhập doanh nghiệp
- Môn bài
|
|---|
4300213528, Nguyễn Thanh Phổ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|
| 1 | Vận tải đường bộ khác | | |
Doanh nghiệp chủ quản, Đơn vị thành viên, trực thuộc & Văn phòng đại diện
- Đơn vị thành viên
- Đơn vị Trực thuộc
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|
| 1 | 4300213528 | Huỳnh Thị Phương | 76K1457 |
| 2 | 4300213528 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | 76K0236 |
| 3 | 4300213528 | Đỗ Ngọc Huy | 76K2048 |
| 4 | 4300213528 | Hồ Minh Tuấn | 76K1185 |
| 5 | 4300213528 | Hồ Nho | 76T0870 |
| 6 | 4300213528 | Phạm Thị Lài | 76K0235 |
| 7 | 4300213528 | Trương Thị Anh | 76K1225 |
| 8 | 4300213528 | Võ Qưới | 76K0065 |
| 9 | 4300213528 | Nguyễn Thị ánh Minh | 76T0573 |
| 10 | 4300213528 | Phạm No | 76K0085 |
| 11 | 4300213528 | Trần Thị ái | 76K0487 |
| 12 | 4300213528 | Đặng Thị Chiêm | 76K0229 |
| 13 | 4300213528 | Nguyễn Bình | 76K2049 |
| 14 | 4300213528 | Phạm Xuân Chiến | 76T0416 |
| 15 | 4300213528 | Nguyễn Hữu Nghĩa | 76K2285 |
| 16 | 4300213528 | Trần Thị Minh Tâm | 76K1807 |
| 17 | 4300213528 | Đỗ Thị Phượng | 76K 1134 |
| 18 | 4300213528 | Nguyễn Tiến Lãm | 76K1936 |
| 19 | 4300213528 | Châu Đình Xăng | 76K0631 |
| 20 | 4300213528 | Nguyễn Thị Bính | 76K2052 |
| 21 | 4300213528 | Phạm Thị Thái | 76K2339 |
| 22 | 4300213528 | Nguyễn Thị Viên | 76K1979 |
| 23 | 4300213528 | Nguyễn Văn Lực | 76K0146 |
| 24 | 4300213528 | Nguyễn Thị Hà | 76K0401 |
| 25 | 4300213528 | Phạm Văn Nhiều | 76K1564 |
| 26 | 4300213528 | Đinh Công Tráng | 76K1037 |
| 27 | 4300213528 | Nguyễn Thị Trung | 76K1078 |
| 28 | 4300213528 | Phạm Dũng | 76K0588 |
| 29 | 4300213528 | Phạm Ngọc Nề | 76K76K1341 |
| 30 | 4300213528 | Phạm Quốc Dũng | 76K1952 |
| 31 | 4300213528 | Lê Đình Hoàng | 76K2338 |
| 32 | 4300213528 | Nguyễn Văn Huấn | 76K1442 |
| 33 | 4300213528 | Nguyễn Văn Lương | 76K2129 |
| 34 | 4300213528 | Nguyễn Ngọc Xuân | 76K2115 |
| 35 | 4300213528 | Nguyễn Văn Vĩnh | 76K1719 |
| 36 | 4300213528 | Trần Thị Hằng | 76K0147 |
| 37 | 4300213528 | Lê Quang Lượng | 76K2268 |
| 38 | 4300213528 | Phạm Thị Huân | 76T0384 |
| 39 | 4300213528 | Nguyễn Tấn Lãm | 76T1728 |
| 40 | 4300213528 | Nguyễn Thị Phụng | 76K2139 |
| 41 | 4300213528 | Phan Tấn Tiên | 76T0692 |
| 42 | 4300213528 | Nguyễn Tấn | 76K2068 |
| 43 | 4300213528 | Nguyễn Thị Thu An | 76K1941 |
| 44 | 4300213528 | Huỳnh Quang Yến | 76K1657 |
| 45 | 4300213528 | Phạm Thị Để | 76K0666 |
| 46 | 4300213528 | Bùi Ngọc Diệp | 76K2275 |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|
| 1 | 4300213528 | Huỳnh Thị Phương | 76K1457 |
| 2 | 4300213528 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | 76K0236 |
| 3 | 4300213528 | Đỗ Ngọc Huy | 76K2048 |
| 4 | 4300213528 | Hồ Minh Tuấn | 76K1185 |
| 5 | 4300213528 | Hồ Nho | 76T0870 |
| 6 | 4300213528 | Phạm Thị Lài | 76K0235 |
| 7 | 4300213528 | Trương Thị Anh | 76K1225 |
| 8 | 4300213528 | Võ Qưới | 76K0065 |
| 9 | 4300213528 | Nguyễn Thị ánh Minh | 76T0573 |
| 10 | 4300213528 | Phạm No | 76K0085 |
| 11 | 4300213528 | Trần Thị ái | 76K0487 |
| 12 | 4300213528 | Đặng Thị Chiêm | 76K0229 |
| 13 | 4300213528 | Nguyễn Bình | 76K2049 |
| 14 | 4300213528 | Phạm Xuân Chiến | 76T0416 |
| 15 | 4300213528 | Nguyễn Hữu Nghĩa | 76K2285 |
| 16 | 4300213528 | Trần Thị Minh Tâm | 76K1807 |
| 17 | 4300213528 | Đỗ Thị Phượng | 76K 1134 |
| 18 | 4300213528 | Nguyễn Tiến Lãm | 76K1936 |
| 19 | 4300213528 | Châu Đình Xăng | 76K0631 |
| 20 | 4300213528 | Nguyễn Thị Bính | 76K2052 |
| 21 | 4300213528 | Phạm Thị Thái | 76K2339 |
| 22 | 4300213528 | Nguyễn Thị Viên | 76K1979 |
| 23 | 4300213528 | Nguyễn Văn Lực | 76K0146 |
| 24 | 4300213528 | Nguyễn Thị Hà | 76K0401 |
| 25 | 4300213528 | Phạm Văn Nhiều | 76K1564 |
| 26 | 4300213528 | Đinh Công Tráng | 76K1037 |
| 27 | 4300213528 | Nguyễn Thị Trung | 76K1078 |
| 28 | 4300213528 | Phạm Dũng | 76K0588 |
| 29 | 4300213528 | Phạm Ngọc Nề | 76K76K1341 |
| 30 | 4300213528 | Phạm Quốc Dũng | 76K1952 |
| 31 | 4300213528 | Lê Đình Hoàng | 76K2338 |
| 32 | 4300213528 | Nguyễn Văn Huấn | 76K1442 |
| 33 | 4300213528 | Nguyễn Văn Lương | 76K2129 |
| 34 | 4300213528 | Nguyễn Ngọc Xuân | 76K2115 |
| 35 | 4300213528 | Nguyễn Văn Vĩnh | 76K1719 |
| 36 | 4300213528 | Trần Thị Hằng | 76K0147 |
| 37 | 4300213528 | Lê Quang Lượng | 76K2268 |
| 38 | 4300213528 | Phạm Thị Huân | 76T0384 |
| 39 | 4300213528 | Nguyễn Tấn Lãm | 76T1728 |
| 40 | 4300213528 | Nguyễn Thị Phụng | 76K2139 |
| 41 | 4300213528 | Phan Tấn Tiên | 76T0692 |
| 42 | 4300213528 | Nguyễn Tấn | 76K2068 |
| 43 | 4300213528 | Nguyễn Thị Thu An | 76K1941 |
| 44 | 4300213528 | Huỳnh Quang Yến | 76K1657 |
| 45 | 4300213528 | Phạm Thị Để | 76K0666 |
| 46 | 4300213528 | Bùi Ngọc Diệp | 76K2275 |