Công Ty TNHH Một Thành Viên Phú An
CôNG TY PHú AN
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phú An – CôNG TY PHú AN có địa chỉ tại Lô 67, Khu dân cư Rộc Đình – Xã Bình Long – Huyện Bình Sơn – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300469255 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Bình Sơn
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Cập nhật: 5 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4300469255 | Ngày cấp | 06-07-2009 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Phú An | Tên giao dịch | CôNG TY PHú AN | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Bình Sơn | Điện thoại / Fax | 0905545379 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Lô 67, Khu dân cư Rộc Đình – Xã Bình Long – Huyện Bình Sơn – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0905545379 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Lô 67, Khu dân cư Rộc Đình – Xã Bình Long – Huyện Bình Sơn – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300469255 / 07-07-2009 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2013 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 03-07-2009 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 7/10/2009 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 10 | Tổng số lao động | 10 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-010-017 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Lê Văn Hiệu | Địa chỉ chủ sở hữu | Lô 67, Khu dân cư Rộc Đình-Xã Bình Long-Huyện Bình Sơn-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Lê Văn Hiệu | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | Loại thuế phải nộp |
| ||||
Từ khóa:
4300469255, 0905545379, CôNG TY PHú AN, Quảng Ngãi, Huyện Bình Sơn, Xã Bình Long, Lê Văn Hiệu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | 01610 | |
| 2 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | 0210 | |
| 3 | Khai thác gỗ | 02210 | |
| 4 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 5 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | 1610 | |
| 6 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | 16210 | |
| 7 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | 16220 | |
| 8 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 1629 | |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 5229 | |
