Cat Tien Long Company Limited
Công Ty TNHH Cát Tiên Long – Cat Tien Long Company Limited có địa chỉ tại Đường Võ Văn Kiệt, Xã Bình Long, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300868193 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 19 phút trước
| Mã số ĐTNT | 4300868193 | Ngày cấp | 16-04-2021 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Cát Tiên Long | Tên giao dịch | Cat Tien Long Company Limited | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Đường Võ Văn Kiệt, Xã Bình Long, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300868193 / 16-04-2021 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 16-04-2021 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 16-04-2021 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 4/16/2021 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Hồ Kim Túc | Địa chỉ chủ sở hữu | |||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Loại thuế phải nộp | |||||
4300868193, Hồ Kim Túc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Thu gom rác thải độc hại | 3812 | |
| 2 | Thu gom rác thải y tế | 38121 | |
| 3 | Thu gom rác thải độc hại khác | 38129 | |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | 38210 | |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | 3822 | |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế | 38221 | |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác | 38229 | |
| 8 | Tái chế phế liệu | 3830 | |
| 9 | Tái chế phế liệu kim loại | 38301 | |
| 10 | Tái chế phế liệu phi kim loại | 38302 | |
| 11 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | 39000 | |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | 46591 | |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | 46592 | |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày | 46593 | |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) | 46594 | |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế | 46595 | |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu | 46599 | |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 21 | Bán buôn quặng kim loại | 46621 | |
| 22 | Bán buôn sắt, thép | 46622 | |
| 23 | Bán buôn kim loại khác | 46623 | |
| 24 | Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác | 46624 | |
| 25 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 26 | Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp | 46691 | |
| 27 | Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) | 46692 | |
| 28 | Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh | 46693 | |
| 29 | Bán buôn cao su | 46694 | |
| 30 | Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt | 46695 | |
| 31 | Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép | 46696 | |
| 32 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại | 46697 | |
| 33 | Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 46699 | |
| 34 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |
| 35 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 47110 | |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 37 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | 49331 | |
| 38 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | 49332 | |
| 39 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông | 49333 | |
| 40 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ | 49334 | |
| 41 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác | 49339 | |
| 42 | Vận tải đường ống | 49400 | |
