Doanh Nghiệp Tư Nhân Nguyễn Huy có địa chỉ tại Thôn Vĩnh Trà – Xã Bình Thạnh – Huyện Bình Sơn – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300364446 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Bình Sơn
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 5 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4300364446 | Ngày cấp | 30-11-2007 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Doanh Nghiệp Tư Nhân Nguyễn Huy | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Bình Sơn | Điện thoại / Fax | 0553632024-09050102 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn Vĩnh Trà – Xã Bình Thạnh – Huyện Bình Sơn – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0553632024-09050102 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Thôn Vĩnh Trà – Xã Bình Thạnh – Huyện Bình Sơn – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300364446 / 22-11-2007 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 30-11-2007 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 11/22/2007 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-755-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Huy | Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn Vĩnh Trà-Xã Bình Thạnh-Huyện Bình Sơn-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Huy | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Đỗ Thị Sương | Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300364446, Đỗ Thị Sương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Thu gom rác thải không độc hại | 38110 | |
| 2 | Thu gom rác thải độc hại | 3812 | |
| 3 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 4661 | |
| 4 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 6 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | 47300 | |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 8 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | 5011 | |
| 9 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | 5022 | |
| 10 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | 5210 | |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
