CTY TNHH MTV NGUYễN GIA HIệP
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyễn Gia Hiệp – CTY TNHH MTV NGUYễN GIA HIệP có địa chỉ tại Thôn Phước Thịnh – Xã Đức Thạnh – Huyện Mộ Đức – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300737426 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Mộ Đức
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
| Mã số ĐTNT | 4300737426 | Ngày cấp | 02-06-2014 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyễn Gia Hiệp | Tên giao dịch | CTY TNHH MTV NGUYễN GIA HIệP | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Mộ Đức | Điện thoại / Fax | 0977460579 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn Phước Thịnh – Xã Đức Thạnh – Huyện Mộ Đức – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0977460579 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Thôn Phước Thịnh – Xã Đức Thạnh – Huyện Mộ Đức – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300737426 / 02-06-2014 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2014 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 26-05-2014 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 6/2/2014 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 6 | Tổng số lao động | 6 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-220-223 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trức tiếp giá trị | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Văn Bảy | Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn Phước Thịnh-Xã Đức Thạnh-Huyện Mộ Đức-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Văn Bảy | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300737426, Nguyễn Văn Bảy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Khai thác gỗ | 02210 | |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ khác | 4932 | |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
