Công Ty TNHH Một Thành Viên Kỹ Thuật Cơ Khí Việt Mỹ – Chi Nhánh Quảng Ngãi có địa chỉ tại Thôn Phong Niên Hạ – Xã Tịnh Phong – Huyện Sơn Tịnh – Quảng Ngãi. Mã số thuế 0309516343-001 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Sơn Tịnh
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại
| Mã số ĐTNT | 0309516343-001 | Ngày cấp | 17-10-2016 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Kỹ Thuật Cơ Khí Việt Mỹ – Chi Nhánh Quảng Ngãi | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Sơn Tịnh | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn Phong Niên Hạ – Xã Tịnh Phong – Huyện Sơn Tịnh – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 94 An Dương Vương – Phường Trần Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 0309516343-001 / 17-10-2016 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi. | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2016 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 14-10-2016 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 10/17/2016 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 15 | Tổng số lao động | 15 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-070-091 | Hình thức h.toán | Phụ thuộc | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Lê Hồng Anh | Địa chỉ chủ sở hữu | Tổ dân phố Trường Thọ Tây B-Phường Trương Quang Trọng-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất các cấu kiện kim loại | Loại thuế phải nộp | |||||
0309516343-001, Lê Hồng Anh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 2220 | |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | 24100 | |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | 25110 | |
| 4 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | 25120 | |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | 25910 | |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 25920 | |
| 7 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | 25930 | |
| 8 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | 28220 | |
| 9 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | 28260 | |
| 10 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | 3100 | |
| 11 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | 33110 | |
| 12 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | 33120 | |
| 13 | Sửa chữa thiết bị điện | 33140 | |
| 14 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | 33200 | |
| 15 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 16 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 17 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 18 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 19 | Phá dỡ | 43110 | |
| 20 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 21 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 22 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 23 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 24 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 26 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | 95290 | |
