PSMT
Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Dầu Khí Miền Trung – PSMT có địa chỉ tại Lô C5-1 Khu công nghiệp Tịnh Phong – Xã Tịnh Phong – Huyện Sơn Tịnh – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300368426 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
| Mã số ĐTNT | 4300368426 | Ngày cấp | 11-01-2008 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Dầu Khí Miền Trung | Tên giao dịch | PSMT | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0553526168 / 0553526165 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Lô C5-1 Khu công nghiệp Tịnh Phong – Xã Tịnh Phong – Huyện Sơn Tịnh – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0553526168 / 0553526165 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Lô C5-1 Khu công nghiệp Tịnh Phong – Xã Tịnh Phong – Huyện Sơn Tịnh – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300368426 / 02-01-2008 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 09-11-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/2/2008 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 466 | Tổng số lao động | 466 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-558-310-311 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Tôn Thất Anh Tuấn | Địa chỉ chủ sở hữu | 182/3 Lê Văn Sỹ-Phường 10-Quận Phú Nhuận-TP Hồ Chí Minh | ||||
| Tên giám đốc | Tôn Thất Anh Tuấn | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Phạm Viết Khánh | Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300368426, Phạm Viết Khánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | 13220 | |
| 2 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | 14100 | |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 2220 | |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 25920 | |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | 33120 | |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | 33200 | |
| 7 | Thu gom rác thải không độc hại | 38110 | |
| 8 | Thu gom rác thải độc hại | 3812 | |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | 38210 | |
| 10 | Tái chế phế liệu | 3830 | |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 | |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 20 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 4661 | |
| 21 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 22 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 23 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 24 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |
| 25 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | 4741 | |
| 26 | Vận tải hành khách đường bộ khác | 4932 | |
| 27 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 28 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | 5011 | |
| 29 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | 5012 | |
| 30 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | 5210 | |
| 31 | Bốc xếp hàng hóa | 5224 | |
| 32 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 33 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 34 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | 56210 | |
| 35 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 68100 | |
| 36 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | 71200 | |
| 37 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | 7830 | |
| 38 | Đại lý du lịch | 79110 | |
| 39 | Điều hành tua du lịch | 79120 | |
| 40 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | 79200 | |
| 41 | Vệ sinh chung nhà cửa | 81210 | |
| 42 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | 81290 | |
| 43 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | 93210 | |
| 44 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | 93290 | |
| 45 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | 96100 | |
Doanh nghiệp chủ quản, Đơn vị thành viên, trực thuộc & Văn phòng đại diện
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4300368426 | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Dầu Khí Miền Tr | Khu công nghiệp phía Đông, khu kinh tế Dung Quất, thôn Đông |
| 2 | 4300368426 | Chi Nhánh Phân Phối Nguyên Liệu Công Nghiệp Dầu Khí - Công T | Lầu 6, Tòa nhà Petro Việt Nam, số 1-5 Lê Duẩn |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4300368426 | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Dầu Khí Miền Tr | Khu công nghiệp phía Đông, khu kinh tế Dung Quất, thôn Đông |
| 2 | 4300368426 | Chi Nhánh Phân Phối Nguyên Liệu Công Nghiệp Dầu Khí - Công T | Lầu 6, Tòa nhà Petro Việt Nam, số 1-5 Lê Duẩn |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4300368426 | Cửa Hàng Kinh Doanh Và Giới Thiệu Sản Phẩm Petgas - Cụng Ty | 99 Hai Bà Trưng |
