Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Khánh Đạt
Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Khánh Đạt – Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Khánh Đạt có địa chỉ tại 179-Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Nghiêm, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300794590 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
| Mã số ĐTNT | 4300794590 | Ngày cấp | 17-02-2017 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Khánh Đạt | Tên giao dịch | Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Khánh Đạt | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 179-Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Nghiêm, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300794590 / 17-02-2017 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 17-02-2017 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 17-02-2017 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 2/17/2017 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | ||||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | Loại thuế phải nộp | |||||
4300794590, Phường Nguyễn Nghiêm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | 3100 | |
| 2 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ | 31001 | |
| 3 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác | 31009 | |
| 4 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | 32110 | |
| 5 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | 32120 | |
| 6 | Sản xuất nhạc cụ | 32200 | |
| 7 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | 32300 | |
| 8 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | 32400 | |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 10 | Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác | 46491 | |
| 11 | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế | 46492 | |
| 12 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh | 46493 | |
| 13 | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh | 46494 | |
| 14 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện | 46495 | |
| 15 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự | 46496 | |
| 16 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm | 46497 | |
| 17 | Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao | 46498 | |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu | 46499 | |
| 19 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 | |
| 20 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 22 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | 8219 | |
| 23 | Photo, chuẩn bị tài liệu | 82191 | |
| 24 | Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | 82199 | |
| 25 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | 82200 | |
| 26 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | 82300 | |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng | 82910 | |
| 28 | Dịch vụ đóng gói | 82920 | |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 82990 | |
