Chi Nhánh Quảng Ngãi – Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Hb có địa chỉ tại Số 146 đường Hai Bà Trưng – Phường Lê Hồng Phong – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 0101056111-010 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
| Mã số ĐTNT | 0101056111-010 | Ngày cấp | 13-06-2016 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Chi Nhánh Quảng Ngãi – Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Hb | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 146 đường Hai Bà Trưng – Phường Lê Hồng Phong – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 146 đường Hai Bà Trưng – Phường Lê Hồng Phong – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 0101056111-010 / 13-06-2016 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2016 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 10-06-2016 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 6/13/2016 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 10 | Tổng số lao động | 10 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-554-190-194 | Hình thức h.toán | Phụ thuộc | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Lê Thiện Trinh | Địa chỉ chủ sở hữu | Số 04 Thanh Thủy-Phường Thanh Bình-Quận Hải Châu-Đà Nẵng | ||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Loại thuế phải nộp | |||||
0101056111-010, Lê Thiện Trinh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Trồng cây cao su | 01250 | |
| 2 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | 01610 | |
| 3 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | 02400 | |
| 4 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 | |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 13 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 4661 | |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 17 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | 4931 | |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 20 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | 5012 | |
| 21 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | 5022 | |
| 22 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | 68200 | |
| 23 | Hoạt động tư vấn quản lý | 70200 | |
| 24 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 7110 | |
| 25 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | 72100 | |
| 26 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | 72200 | |
| 27 | Quảng cáo | 73100 | |
| 28 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 7490 | |
| 29 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | 82300 | |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 82990 | |
