3S PHUONG NAM CO., LTD
Công Ty TNHH 3s Phương Nam – 3S PHUONG NAM CO., LTD có địa chỉ tại Số 05, Đường Nguyễn Trung Trực, Tổ 20 – Phường Chánh Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300761683 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Sửa chữa máy móc, thiết bị
| Mã số ĐTNT | 4300761683 | Ngày cấp | 29-07-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH 3s Phương Nam | Tên giao dịch | 3S PHUONG NAM CO., LTD | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0553717377-09791 / 0553717377 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 05, Đường Nguyễn Trung Trực, Tổ 20 – Phường Chánh Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0553717377-09791 / 0553717377 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 05, Đường Nguyễn Trung Trực, Tổ 20 – Phường Chánh Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300761683 / 29-07-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 27-07-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 7/28/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 9 | Tổng số lao động | 9 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-070-101 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Công Khoa | Địa chỉ chủ sở hữu | Số 05, đường Nguyễn Trung Trực, tổ 20-Phường Chánh Lộ-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Sửa chữa máy móc, thiết bị | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300761683, Nguyễn Công Khoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | 25110 | |
| 3 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | 25120 | |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 25920 | |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | 33120 | |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | 33130 | |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện | 33140 | |
| 8 | Sửa chữa thiết bị khác | 33190 | |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | 33200 | |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 14 | Phá dỡ | 43110 | |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 19 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 20 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| 21 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 22 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 24 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 26 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 27 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |
| 28 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
