QUANG NGAI WATER ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Công Ty Cổ Phần Môi Trường Nước Quảng Ngãi – QUANG NGAI WATER ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 978 Quang Trung – Phường Chánh Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300754661 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác, xử lý và cung cấp nước
| Mã số ĐTNT | 4300754661 | Ngày cấp | 13-03-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty Cổ Phần Môi Trường Nước Quảng Ngãi | Tên giao dịch | QUANG NGAI WATER ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0934504699 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 978 Quang Trung – Phường Chánh Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0934504699 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 978 Quang Trung – Phường Chánh Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300754661 / 13-03-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 13-03-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 3/13/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 50 | Tổng số lao động | 50 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-554-280-283 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyến Tiên Phong | Địa chỉ chủ sở hữu | P1204, A2 Đền Lừ-Phường Hoàng Văn Thụ-Quận Hoàng Mai-Hà Nội | ||||
| Tên giám đốc | Đặng Huy Lâm | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300754661, Đặng Huy Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | 33120 | |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | 33200 | |
| 3 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | 36000 | |
| 4 | Thoát nước và xử lý nước thải | 3700 | |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 9 | Phá dỡ | 43110 | |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 19 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | 5012 | |
| 20 | Bốc xếp hàng hóa | 5224 | |
