PAHACOM
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Phan Hải – PAHACOM có địa chỉ tại 22-Nguyễn Thụy – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300753114 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
| Mã số ĐTNT | 4300753114 | Ngày cấp | 06-02-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Phan Hải | Tên giao dịch | PAHACOM | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0553823175 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 22-Nguyễn Thụy – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0553823175 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 22-Nguyễn Thụy – – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300753114 / 06-02-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 03-02-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 2/5/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-160-161 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Phan Thanh Hải | Địa chỉ chủ sở hữu | 22 Nguyễn Thụy-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Phan Thanh Hải | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300753114, Phan Thanh Hải
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 5 | Phá dỡ | 43110 | |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 12 | Bán buôn đồ uống | 4633 | |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 15 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | 4752 | |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | 4932 | |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 18 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 7110 | |
| 19 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
