SPAT CO., LTD
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Sơn Phát – SPAT CO., LTD có địa chỉ tại Lô 119 Trường Chinh – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300752551 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
| Mã số ĐTNT | 4300752551 | Ngày cấp | 27-01-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Sơn Phát | Tên giao dịch | SPAT CO., LTD | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0553827788 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Lô 119 Trường Chinh – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0553827788 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Lô 119 Trường Chinh – – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300752551 / 27-01-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 23-01-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/27/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 6 | Tổng số lao động | 6 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Quốc Quỳnh | Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn 6-Huyện Mộ Đức-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Quốc Quỳnh | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300752551, Nguyễn Quốc Quỳnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | 16230 | |
| 2 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | 1702 | |
| 3 | In ấn | 18110 | |
| 4 | Dịch vụ liên quan đến in | 18120 | |
| 5 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | 2022 | |
| 6 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | 23950 | |
| 7 | Phá dỡ | 43110 | |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 | |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 15 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | 4752 | |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 17 | Quảng cáo | 73100 | |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
| 19 | Vệ sinh chung nhà cửa | 81210 | |
| 20 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | 81290 | |
| 21 | Dịch vụ đóng gói | 82920 | |
