Văn Phòng Đại Diện Doanh Nghiệp Tư Nhân Tài Nguyên có địa chỉ tại 93-95, đường An Dương Vương, tổ 22 – Phường Trần Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300318954-001 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
| Mã số ĐTNT | 4300318954-001 | Ngày cấp | 02-01-2014 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Văn Phòng Đại Diện Doanh Nghiệp Tư Nhân Tài Nguyên | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0914159404 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 93-95, đường An Dương Vương, tổ 22 – Phường Trần Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0914159404 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 93-95, đường An Dương Vương, tổ 22 – Phường Trần Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300318954-001 / 02-01-2014 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 26-12-2013 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/2/2014 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 6 | Tổng số lao động | 6 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-755-010-018 | Hình thức h.toán | Phụ thuộc | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Tô Hữu Thanh | Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn Ra Nhua-Xã Sơn Tân-Huyện Sơn Tây-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Tô Hữu Thanh | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300318954-001, Tô Hữu Thanh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | 0118 | |
| 2 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | 01300 | |
| 3 | Chăn nuôi gia cầm | 0146 | |
| 4 | Chăn nuôi khác | 01490 | |
| 5 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | 01700 | |
| 6 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | 0210 | |
| 7 | Khai thác gỗ | 02210 | |
| 8 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 9 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | 10790 | |
| 10 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | 28210 | |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 16 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 17 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 18 | Bán buôn gạo | 46310 | |
| 19 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 22 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 23 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ khác | 4932 | |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 26 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 7490 | |
Doanh nghiệp chủ quản, Đơn vị thành viên, trực thuộc & Văn phòng đại diện
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4300318954-001 | Doanh Nghiệp Tư Nhân Tài Nguyên | Thôn Ra Nhua |
