Công Ty TNHH Một Thành Viên Thác Trắng có địa chỉ tại 162 Nguyễn Bỉnh Khiêm – Phường Trần Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300720278 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
| Mã số ĐTNT | 4300720278 | Ngày cấp | 09-09-2013 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thác Trắng | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0903687676 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 162 Nguyễn Bỉnh Khiêm – Phường Trần Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0903687676 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 162 Nguyễn Bỉnh Khiêm – Phường Trần Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300720278 / 09-09-2013 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2013 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 04-09-2013 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 9/6/2013 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 9 | Tổng số lao động | 9 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-310-311 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Khánh Phương | Địa chỉ chủ sở hữu | 162 Nguyễn Bỉnh Khiêm-Phường Trần Phú-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Khánh Phương | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300720278, Nguyễn Khánh Phương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | 0118 | |
| 2 | Trồng cây ăn quả | 0121 | |
| 3 | Trồng cây chè | 01270 | |
| 4 | Chăn nuôi trâu, bò | 01410 | |
| 5 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | 01420 | |
| 6 | Chăn nuôi dê, cừu | 01440 | |
| 7 | Chăn nuôi lợn | 01450 | |
| 8 | Chăn nuôi gia cầm | 0146 | |
| 9 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | 0210 | |
| 10 | Khai thác gỗ | 02210 | |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ khác | 4932 | |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 16 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
| 19 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | 8219 | |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 82990 | |
| 21 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | 93210 | |
