Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Kim Long có địa chỉ tại Tổ dân phố Liên Hiệp I – Phường Trương Quang Trọng – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300709605 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
| Mã số ĐTNT | 4300709605 | Ngày cấp | 07-03-2013 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Kim Long | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0914120126 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Tổ dân phố Liên Hiệp I – Phường Trương Quang Trọng – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0914120126 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Tổ dân phố Liên Hiệp I – Phường Trương Quang Trọng – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300709605 / 07-03-2013 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2014 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 28-02-2013 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 3/6/2013 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 10 | Tổng số lao động | 10 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-193 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Trần Duy Hải | Địa chỉ chủ sở hữu | – | ||||
| Tên giám đốc | Trần Duy Hải | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300709605, Trần Duy Hải
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | 16230 | |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 1629 | |
| 3 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | 2013 | |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | 33120 | |
| 5 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | 33150 | |
| 6 | Sửa chữa thiết bị khác | 33190 | |
| 7 | Thu gom rác thải không độc hại | 38110 | |
| 8 | Thu gom rác thải độc hại | 3812 | |
| 9 | Tái chế phế liệu | 3830 | |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 18 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 4511 | |
| 19 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | 45120 | |
| 20 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | 4513 | |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 4530 | |
| 22 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| 23 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 24 | Bán buôn gạo | 46310 | |
| 25 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 26 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 | |
| 27 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 4661 | |
| 28 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 30 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | 4931 | |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ khác | 4932 | |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 34 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | 5012 | |
| 35 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | 5022 | |
| 36 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | 5210 | |
| 37 | Bốc xếp hàng hóa | 5224 | |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 5229 | |
| 39 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 40 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |
| 41 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
| 42 | Đại lý du lịch | 79110 | |
| 43 | Điều hành tua du lịch | 79120 | |
| 44 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | 79200 | |
