Khanh Duy Ba To Forest Products Company Limited
Công Ty TNHH Lâm Sản Khánh Duy Ba Tơ – Khanh Duy Ba To Forest Products Company Limited có địa chỉ tại Thôn Hóc Kè, Xã Ba Động, Huyện Ba Tơ, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300819460 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
| Mã số ĐTNT | 4300819460 | Ngày cấp | 27-06-2018 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Lâm Sản Khánh Duy Ba Tơ | Tên giao dịch | Khanh Duy Ba To Forest Products Company Limited | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn Hóc Kè, Xã Ba Động, Huyện Ba Tơ, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300819460 / 27-06-2018 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 27-06-2018 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 27-06-2018 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 6/27/2018 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Thành Sinh | Địa chỉ chủ sở hữu | |||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | Loại thuế phải nộp | |||||
4300819460, Nguyễn Thành Sinh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | 1610 | |
| 2 | Cưa, xẻ và bào gỗ | 16101 | |
| 3 | Bảo quản gỗ | 16102 | |
| 4 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | 16210 | |
| 5 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | 16220 | |
| 6 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | 16230 | |
| 7 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 1629 | |
| 8 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ | 16291 | |
| 9 | Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện | 16292 | |
| 10 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | 17010 | |
| 11 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | 3100 | |
| 12 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ | 31001 | |
| 13 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác | 31009 | |
| 14 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | 32110 | |
| 15 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | 32120 | |
| 16 | Sản xuất nhạc cụ | 32200 | |
| 17 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | 32300 | |
| 18 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | 32400 | |
| 19 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 20 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác | 46201 | |
| 21 | Bán buôn hoa và cây | 46202 | |
| 22 | Bán buôn động vật sống | 46203 | |
| 23 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản | 46204 | |
| 24 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) | 46209 | |
| 25 | Bán buôn gạo | 46310 | |
