Công Ty TNHH An Phú Lộc Dung Quất

Công Ty TNHH An Phú Lộc Dung Quất

Công Ty TNHH An Phú Lộc Dung Quất

Công Ty TNHH An Phú Lộc Dung Quất – Công Ty TNHH An Phú Lộc Dung Quất có địa chỉ tại Thôn Tân Hy, Xã Bình Đông, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300798362 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi

Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

Cập nhật: 4 năm trước

Mã số ĐTNT

4300798362

Ngày cấp 10-04-2017 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH An Phú Lộc Dung Quất

Tên giao dịch

Công Ty TNHH An Phú Lộc Dung Quất

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Quảng Ngãi Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Tân Hy, Xã Bình Đông, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4300798362 / 10-04-2017 Cơ quan cấp
Năm tài chính 10-04-2017 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 10-04-2017
Ngày bắt đầu HĐ 4/10/2017 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Phạm Thị Hồng Phượng

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Loại thuế phải nộp

    Từ khóa:
    4300798362, Công Ty TNHH An Phú Lộc Dung Quất, Quảng Ngãi, Huyện Bình Sơn, Xã Bình Đông, Phạm Thị Hồng Phượng

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn thực phẩm 4632
    2 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    3 Bán buôn thủy sản 46322
    4 Bán buôn rau, quả 46323
    5 Bán buôn cà phê 46324
    6 Bán buôn chè 46325
    7 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    8 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    9 Bán buôn đồ uống 4633
    10 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    11 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    12 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    14 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    15 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    16 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    17 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    18 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    19 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    20 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    21 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    23 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    26 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    27 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    28 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    29 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    30 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    31 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    32 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    33 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    34 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    36 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    37 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    38 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    39 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    40 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    41 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    42 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    43 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    44 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    45 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    46 Khách sạn 55101
    47 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    48 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    49 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    50 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    51 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    52 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    53 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    54 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    55 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    56 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    57 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    58 Xuất bản sách 58110
    59 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    60 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    61 Hoạt động xuất bản khác 58190
    62 Xuất bản phần mềm 58200