Công Ty TNHH Một Thành Viên 57 Hà Long
Công Ty TNHH Một Thành Viên 57 Hà Long
Công Ty TNHH Một Thành Viên 57 Hà Long – Công Ty TNHH Một Thành Viên 57 Hà Long có địa chỉ tại 57- Nguyễn Tự Tân, Thị Trấn Châu Ổ, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300813469 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 3 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4300813469 | Ngày cấp | 27-02-2018 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên 57 Hà Long | Tên giao dịch | Công Ty TNHH Một Thành Viên 57 Hà Long | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 57- Nguyễn Tự Tân, Thị Trấn Châu Ổ, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300813469 / 27-02-2018 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 27-02-2018 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 27-02-2018 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 2/27/2018 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Đỗ Thanh Long | Địa chỉ chủ sở hữu | |||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Loại thuế phải nộp | |||||
Từ khóa:
4300813469, Công Ty TNHH Một Thành Viên 57 Hà Long, Quảng Ngãi, Huyện Bình Sơn, Thị Trấn Châu Ổ, Đỗ Thanh Long
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | 46591 | |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | 46592 | |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày | 46593 | |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) | 46594 | |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế | 46595 | |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu | 46599 | |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 9 | Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp | 46691 | |
| 10 | Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) | 46692 | |
| 11 | Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh | 46693 | |
| 12 | Bán buôn cao su | 46694 | |
| 13 | Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt | 46695 | |
| 14 | Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép | 46696 | |
| 15 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại | 46697 | |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 46699 | |
| 17 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |
| 18 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 47110 | |
