Công Ty TNHH Một Thành Viên Sơn Hội
SơN HộI
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sơn Hội – SơN HộI có địa chỉ tại Thôn Long Hội – Xã Bình Long – Huyện Bình Sơn – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300624736 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Bình Sơn
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 5 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4300624736 | Ngày cấp | 08-11-2011 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Sơn Hội | Tên giao dịch | SơN HộI | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Bình Sơn | Điện thoại / Fax | 0553511315 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn Long Hội – Xã Bình Long – Huyện Bình Sơn – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0553511315 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Thôn Long Hội – Xã Bình Long – Huyện Bình Sơn – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300624736 / 08-11-2011 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 01-01-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 04-11-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | |||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-250-279 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Lê Hoàng Chương | Địa chỉ chủ sở hữu | KDC số 10-Xã Bình Long-Huyện Bình Sơn-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Lê Hoàng Chương | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Loại thuế phải nộp |
| ||||
Từ khóa:
4300624736, 0553511315, SơN HộI, Quảng Ngãi, Huyện Bình Sơn, Xã Bình Long, Lê Hoàng Chương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Thoát nước và xử lý nước thải | 3700 | |
| 2 | Tái chế phế liệu | 3830 | |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 11 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 7490 | |
