Sahuco Construction Trading And Services Corporation
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Sahuco – Sahuco Construction Trading And Services Corporation có địa chỉ tại Thôn Thạch By 1, Xã Phổ Thạnh, Huyện Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300790476 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
| Mã số ĐTNT | 4300790476 | Ngày cấp | 16-12-2016 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Sahuco | Tên giao dịch | Sahuco Construction Trading And Services Corporation | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn Thạch By 1, Xã Phổ Thạnh, Huyện Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300790476 / 16-12-2016 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 16-12-2016 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 16-12-2016 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 12/16/2016 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Hoàng Nam | Địa chỉ chủ sở hữu | |||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Loại thuế phải nộp | |||||
4300790476, Nguyễn Hoàng Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 2220 | |
| 2 | Sản xuất bao bì từ plastic | 22201 | |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác từ plastic | 22209 | |
| 4 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | 23100 | |
| 5 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | 23910 | |
| 6 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | 23920 | |
| 7 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | 23930 | |
| 8 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | 3530 | |
| 9 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí | 35301 | |
| 10 | Sản xuất nước đá | 35302 | |
| 11 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | 36000 | |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | 46591 | |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | 46592 | |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày | 46593 | |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) | 46594 | |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế | 46595 | |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu | 46599 | |
| 19 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 4661 | |
| 20 | Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác | 46611 | |
| 21 | Bán buôn dầu thô | 46612 | |
| 22 | Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan | 46613 | |
| 23 | Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan | 46614 | |
| 24 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 25 | Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp | 46691 | |
| 26 | Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) | 46692 | |
| 27 | Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh | 46693 | |
| 28 | Bán buôn cao su | 46694 | |
| 29 | Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt | 46695 | |
| 30 | Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép | 46696 | |
| 31 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại | 46697 | |
| 32 | Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 46699 | |
| 33 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |
| 34 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 47110 | |
| 35 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | 5210 | |
| 36 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan | 52101 | |
| 37 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) | 52102 | |
| 38 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác | 52109 | |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | 5222 | |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương | 52221 | |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa | 52222 | |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 5229 | |
| 43 | Dịch vụ đại lý tàu biển | 52291 | |
| 44 | Dịch vụ đại lý vận tải đường biển | 52292 | |
| 45 | Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu | 52299 | |
| 46 | Bưu chính | 53100 | |
| 47 | Chuyển phát | 53200 | |
