Công Ty TNHH Một Thành Viên Hằng Hiên có địa chỉ tại Thôn Xuân Thành – Xã Phổ Cường – Huyện Đức Phổ – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300767981 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Đức Phổ
Ngành nghề kinh doanh chính: Chăn nuôi lợn
| Mã số ĐTNT | 4300767981 | Ngày cấp | 09-12-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Hằng Hiên | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Đức Phổ | Điện thoại / Fax | 0969446677 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn Xuân Thành – Xã Phổ Cường – Huyện Đức Phổ – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0969446677 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Thôn Xuân Thành – Xã Phổ Cường – Huyện Đức Phổ – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300767981 / 09-12-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 08-12-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 12/9/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 7 | Tổng số lao động | 7 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-010-012 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Tô Văn Cu | Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn Xuân Thành-Xã Phổ Cường-Huyện Đức Phổ-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi lợn | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300767981, Tô Văn Cu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Chăn nuôi trâu, bò | 01410 | |
| 2 | Chăn nuôi dê, cừu | 01440 | |
| 3 | Chăn nuôi lợn | 01450 | |
| 4 | Chăn nuôi gia cầm | 0146 | |
| 5 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 12 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 16 | Hoạt động cấp tín dụng khác | 64920 | |
