Công Ty TNHH Mtv Kd Dv Hồng Hạnh
Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Dịch Vụ Hồng Hạnh – Công Ty TNHH Mtv Kd Dv Hồng Hạnh có địa chỉ tại 522 Nguyễn Nghiêm – Thị trấn Đức Phổ – Huyện Đức Phổ – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300785412 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Đức Phổ
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
| Mã số ĐTNT | 4300785412 | Ngày cấp | 31-08-2016 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Dịch Vụ Hồng Hạnh | Tên giao dịch | Công Ty TNHH Mtv Kd Dv Hồng Hạnh | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Đức Phổ | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 522 Nguyễn Nghiêm – Thị trấn Đức Phổ – Huyện Đức Phổ – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 522 Nguyễn Nghiêm – Thị trấn Đức Phổ – Huyện Đức Phổ – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300785412 / 31-08-2016 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi. | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2016 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 30-08-2016 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 8/31/2016 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 4 | Tổng số lao động | 4 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-310-313 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Hồ Thị Hạnh | Địa chỉ chủ sở hữu | 522 Nguyễn Nghiêm-Thị trấn Đức Phổ-Huyện Đức Phổ-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300785412, Hồ Thị Hạnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 2 | Khách sạn | 55101 | |
| 3 | Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 55102 | |
| 4 | Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 55103 | |
| 5 | Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự | 55104 | |
| 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 7 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống | 56101 | |
| 8 | Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác | 56109 | |
| 9 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | 56210 | |
| 10 | Dịch vụ ăn uống khác | 56290 | |
