CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI XăNG DầU 79
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Xăng Dầu 79 – CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI XăNG DầU 79 có địa chỉ tại Thôn Mỹ Trang – Xã Phổ Cường – Huyện Đức Phổ – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300763578 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Đức Phổ
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
| Mã số ĐTNT | 4300763578 | Ngày cấp | 09-09-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Xăng Dầu 79 | Tên giao dịch | CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI XăNG DầU 79 | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Đức Phổ | Điện thoại / Fax | 0905344444 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn Mỹ Trang – Xã Phổ Cường – Huyện Đức Phổ – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0905344444 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Thôn Mỹ Trang – Xã Phổ Cường – Huyện Đức Phổ – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300763578 / 09-09-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 04-09-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 9/8/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 8 | Tổng số lao động | 8 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Minh Sơn | Địa chỉ chủ sở hữu | Số: 300 Nguyễn Nghiêm, tổ dân phố 5-Thị trấn Đức Phổ-Huyện Đức Phổ-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300763578, Nguyễn Minh Sơn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 6 | Phá dỡ | 43110 | |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 8 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 4530 | |
| 9 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 4661 | |
| 10 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | 47300 | |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | 4932 | |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 14 | Dịch vụ ăn uống khác | 56290 | |
