CôNG TY ĐầU Tư XâY DựNG HòA THUậN
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng � Thương Mại Vận Tải � Tư Vấn Hòa Thuận – CôNG TY ĐầU Tư XâY DựNG HòA THUậN có địa chỉ tại Tổ dân phố 1 – Thị trấn Mộ Đức – Huyện Mộ Đức – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300401916 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Mộ Đức
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
| Mã số ĐTNT | 4300401916 | Ngày cấp | 31-12-2008 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng � Thương Mại Vận Tải � Tư Vấn Hòa Thuận | Tên giao dịch | CôNG TY ĐầU Tư XâY DựNG HòA THUậN | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Mộ Đức | Điện thoại / Fax | 0553857784-09134280 / 3857784 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Tổ dân phố 1 – Thị trấn Mộ Đức – Huyện Mộ Đức – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0553857784-09134280 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Tổ dân phố 1 – Thị trấn Mộ Đức – Huyện Mộ Đức – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300401916 / 20-12-2008 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2008 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 30-12-2008 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/1/2009 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 30 | Tổng số lao động | 30 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-160-161 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Văn | Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn Đạm Thủy Bắc-Xã Đức Minh-Huyện Mộ Đức-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Văn | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Huỳnh Sỹ Thỉnh | Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300401916, Huỳnh Sỹ Thỉnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | 0322 | |
| 2 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 1629 | |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | 23950 | |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 25920 | |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 2599 | |
| 7 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | 30110 | |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 12 | Phá dỡ | 43110 | |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 16 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 18 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 19 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 4511 | |
| 20 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | 45200 | |
| 21 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| 22 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 23 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 24 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 25 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 | |
| 26 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 27 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 4661 | |
| 28 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 30 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 31 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | 5021 | |
| 32 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 33 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 34 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 7110 | |
| 35 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |
| 36 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
| 37 | Cung ứng lao động tạm thời | 78200 | |
Doanh nghiệp chủ quản, Đơn vị thành viên, trực thuộc & Văn phòng đại diện
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4300401916 | Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng � Thương Mại | Thôn 4 |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4300401916 | Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng � Thương Mại | Thôn 4 |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4300401916 | VPĐD Cụng Ty TNHH ĐT-XD-TM- VT- Tư Vấn Hoà Thuận Số 1 | Xó Bỡnh Đụng |
| 2 | 4300401916 | VPĐD Cụng Ty TNHH ĐT-XD-TM- VT- Tư Vấn Hoà Thuận Số 2 | tổ 12, Phường Nghĩa Chỏnh |
| 3 | 4300401916 | VPĐD Cụng Ty TNHH ĐT-XD-TM- VT- Tư Vấn Hoà Thuận Số 3 | Thụn 4, Xó Đức Tõn |
| 4 | 4300401916 | VPĐD Cụng Ty TNHH ĐT-XD-TM- VT- Tư Vấn Hoà Thuận Số 4 | Thụn Phước thịnh, xó Đức Thạnh |
