CôNG TY TNHH 1TV TM-DV THáI Mỹ HưNG
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại-Dịch Vụ Thái Mỹ Hưng – CôNG TY TNHH 1TV TM-DV THáI Mỹ HưNG có địa chỉ tại Tổ 4, thôn Liên Hiệp 2 – Thị trấn Sơn Tịnh – Huyện Sơn Tịnh – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300445416 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
| Mã số ĐTNT | 4300445416 | Ngày cấp | 16-05-2009 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại-Dịch Vụ Thái Mỹ Hưng | Tên giao dịch | CôNG TY TNHH 1TV TM-DV THáI Mỹ HưNG | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0913000149 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Tổ 4, thôn Liên Hiệp 2 – Thị trấn Sơn Tịnh – Huyện Sơn Tịnh – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0913000149 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Tổ 4, thôn Liên Hiệp 2 – Thị trấn Sơn Tịnh – Huyện Sơn Tịnh – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300445416 / 20-05-2009 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2012 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 15-12-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 5/20/2009 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 3 | Tổng số lao động | 3 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-193 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Phạm Ngọc Thiện | Địa chỉ chủ sở hữu | 40 Phan Đình Phùng-Phường Nguyễn Nghiêm-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Phạm Ngọc Thiện | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300445416, Phạm Ngọc Thiện
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Thu gom rác thải không độc hại | 38110 | |
| 2 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 4511 | |
| 3 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | 45200 | |
| 4 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 4530 | |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 9 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 4661 | |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 11 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | 4771 | |
| 12 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | 4773 | |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | 5221 | |
| 15 | Bốc xếp hàng hóa | 5224 | |
