Công Ty TNHH Kinh Doanh An Thành Phát có địa chỉ tại Thôn Năng Tây, Xã Nghĩa Phương, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300840744 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
Cập nhật: năm ngoái
| Mã số ĐTNT | 4300840744 | Ngày cấp | 31-07-2019 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Kinh Doanh An Thành Phát | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn Năng Tây, Xã Nghĩa Phương, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300840744 / 31-07-2019 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 31-07-2019 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 31-07-2019 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 7/31/2019 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Hồ Văn Thành | Địa chỉ chủ sở hữu | |||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | Loại thuế phải nộp | |||||
4300840744, Hồ Văn Thành
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Chăn nuôi gia cầm | 0146 | |
| 2 | Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm | 01461 | |
| 3 | Chăn nuôi gà | 01462 | |
| 4 | Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng | 01463 | |
| 5 | Chăn nuôi gia cầm khác | 01469 | |
| 6 | Chăn nuôi khác | 01490 | |
| 7 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | 01500 | |
| 8 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | 01610 | |
| 9 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | 01620 | |
| 10 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | 01630 | |
| 11 | Xử lý hạt giống để nhân giống | 01640 | |
| 12 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | 01700 | |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 14 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt | 46321 | |
| 15 | Bán buôn thủy sản | 46322 | |
| 16 | Bán buôn rau, quả | 46323 | |
| 17 | Bán buôn cà phê | 46324 | |
| 18 | Bán buôn chè | 46325 | |
| 19 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột | 46326 | |
| 20 | Bán buôn thực phẩm khác | 46329 | |
| 21 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | 4781 | |
| 22 | Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ | 47811 | |
| 23 | Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ | 47812 | |
| 24 | Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ | 47813 | |
| 25 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | 47814 | |
| 26 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 27 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | 49331 | |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | 49332 | |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông | 49333 | |
| 30 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ | 49334 | |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác | 49339 | |
| 32 | Vận tải đường ống | 49400 | |
| 33 | Bốc xếp hàng hóa | 5224 | |
| 34 | Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt | 52241 | |
| 35 | Bốc xếp hàng hóa đường bộ | 52242 | |
| 36 | Bốc xếp hàng hóa cảng biển | 52243 | |
| 37 | Bốc xếp hàng hóa cảng sông | 52244 | |
| 38 | Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không | 52245 | |
| 39 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 40 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống | 56101 | |
| 41 | Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác | 56109 | |
| 42 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | 56210 | |
| 43 | Dịch vụ ăn uống khác | 56290 | |
| 44 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | 5630 | |
| 45 | Quán rượu, bia, quầy bar | 56301 | |
| 46 | Dịch vụ phục vụ đồ uống khác | 56309 | |
| 47 | Xuất bản sách | 58110 | |
| 48 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ | 58120 | |
| 49 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ | 58130 | |
| 50 | Hoạt động xuất bản khác | 58190 | |
| 51 | Xuất bản phần mềm | 58200 | |
| 52 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | 7830 | |
| 53 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước | 78301 | |
| 54 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài | 78302 | |
| 55 | Đại lý du lịch | 79110 | |
| 56 | Điều hành tua du lịch | 79120 | |
| 57 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | 79200 | |
| 58 | Hoạt động bảo vệ cá nhân | 80100 | |
| 59 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | 80200 | |
| 60 | Dịch vụ điều tra | 80300 | |
| 61 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | 81100 | |
| 62 | Vệ sinh chung nhà cửa | 81210 | |
| 63 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | 81290 | |
| 64 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | 81300 | |
| 65 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | 82110 | |
