Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Lọc Nước Hoàng Gia – Chi Nhánh 2
Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Lọc Nước Hoàng Gia – Chi Nhánh 2 – Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Lọc Nước Hoàng Gia – Chi Nhánh 2 có địa chỉ tại Tổ dân phố 2, Thị Trấn La Hà, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300804376-001 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
| Mã số ĐTNT | 4300804376-001 | Ngày cấp | 27-12-2017 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Lọc Nước Hoàng Gia – Chi Nhánh 2 | Tên giao dịch | Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Lọc Nước Hoàng Gia – Chi Nhánh 2 | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Tổ dân phố 2, Thị Trấn La Hà, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300804376-001 / 27-12-2017 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 27-12-2017 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 27-12-2017 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 12/27/2017 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Trương Văn Toàn | Địa chỉ chủ sở hữu | |||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Loại thuế phải nộp | |||||
4300804376-001, Trương Văn Toàn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | 46591 | |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | 46592 | |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày | 46593 | |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) | 46594 | |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế | 46595 | |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu | 46599 | |
