La Xanh Agricultural Products Company Limited
Công Ty TNHH Nông Sản Lá Xanh – La Xanh Agricultural Products Company Limited có địa chỉ tại Thôn Điền Chánh, Xã Nghĩa Điền, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300836917 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Cập nhật: năm ngoái
| Mã số ĐTNT | 4300836917 | Ngày cấp | 21-05-2019 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Nông Sản Lá Xanh | Tên giao dịch | La Xanh Agricultural Products Company Limited | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn Điền Chánh, Xã Nghĩa Điền, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300836917 / 21-05-2019 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 21-05-2019 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 21-05-2019 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 5/21/2019 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Vũ Lê Thị Thanh Tâm | Địa chỉ chủ sở hữu | |||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | Loại thuế phải nộp | |||||
4300836917, Vũ Lê Thị Thanh Tâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | 0210 | |
| 2 | Ươm giống cây lâm nghiệp | 02101 | |
| 3 | Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ | 02102 | |
| 4 | Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa | 02103 | |
| 5 | Trồng rừng và chăm sóc rừng khác | 02109 | |
| 6 | Khai thác gỗ | 02210 | |
| 7 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | 02220 | |
| 8 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | 02300 | |
| 9 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | 02400 | |
| 10 | Khai thác thuỷ sản biển | 03110 | |
| 11 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | 1610 | |
| 12 | Cưa, xẻ và bào gỗ | 16101 | |
| 13 | Bảo quản gỗ | 16102 | |
| 14 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | 16210 | |
| 15 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | 16220 | |
| 16 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | 16230 | |
| 17 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 1629 | |
| 18 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ | 16291 | |
| 19 | Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện | 16292 | |
| 20 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | 17010 | |
| 21 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 22 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt | 46321 | |
| 23 | Bán buôn thủy sản | 46322 | |
| 24 | Bán buôn rau, quả | 46323 | |
| 25 | Bán buôn cà phê | 46324 | |
| 26 | Bán buôn chè | 46325 | |
| 27 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột | 46326 | |
| 28 | Bán buôn thực phẩm khác | 46329 | |
