VIETPHAT CO.,LTD
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Việt Phát – VIETPHAT CO.,LTD có địa chỉ tại Tổ dân phố 4 – Thị trấn La Hà – Huyện Tư Nghĩa – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300668074 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Tư Nghĩa
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
| Mã số ĐTNT | 4300668074 | Ngày cấp | 21-06-2012 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Việt Phát | Tên giao dịch | VIETPHAT CO.,LTD | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Tư Nghĩa | Điện thoại / Fax | 0905209052 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Tổ dân phố 4 – Thị trấn La Hà – Huyện Tư Nghĩa – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0905209052 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Tổ dân phố 4 – Thị trấn La Hà – Huyện Tư Nghĩa – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300668074 / 21-06-2012 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2012 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 15-06-2012 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | Vốn điều lệ | 3 | Tổng số lao động | 3 | |||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-220-223 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Trương Quang Việt | Địa chỉ chủ sở hữu | – | ||||
| Tên giám đốc | Trương Quang Việt | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300668074, Trương Quang Việt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | 33120 | |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | 33140 | |
| 3 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | 33150 | |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | 33200 | |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 10 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 4511 | |
| 11 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | 45120 | |
| 12 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | 45200 | |
| 13 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 4530 | |
| 14 | Bán mô tô, xe máy | 4541 | |
| 15 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | 45420 | |
| 16 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | 4543 | |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 19 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | 4752 | |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ khác | 4932 | |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 5229 | |
| 23 | Đại lý du lịch | 79110 | |
