QUANG NGAI CONSTRUCTION OF PROJECTS JOINT STOCK COMPANY
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Trình Quảng Ngãi – QUANG NGAI CONSTRUCTION OF PROJECTS JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số: 982-Quang Trung – Phường Chánh Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300197146 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
| Mã số ĐTNT | 4300197146 | Ngày cấp | 01-10-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Trình Quảng Ngãi | Tên giao dịch | QUANG NGAI CONSTRUCTION OF PROJECTS JOINT STOCK COMPANY | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0553829391-3821452 / 055829164 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số: 982-Quang Trung – Phường Chánh Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0553829391-3821452 / 829164 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số: 982-Quang Trung – Phường Chánh Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 264 / | C.Q ra quyết định | UBND Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300197146 / 20-12-2004 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2012 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 13-01-2005 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 12/20/2004 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 74 | Tổng số lao động | 74 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-554-160-161 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Trần Kim Mỹ | Địa chỉ chủ sở hữu | Tổ 7-Phường Lê Hồng Phong-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Võ Thanh | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Nguyễn Thị Thanh Thủy | Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300197146, Nguyễn Thị Thanh Thủy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 6 | Phá dỡ | 43110 | |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 15 | Dịch vụ ăn uống khác | 56290 | |
