CôNG TY CP XD – TM – ĐT THáI MINH
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng – Thương Mại – Đầu Tư Thái Minh – CôNG TY CP XD – TM – ĐT THáI MINH có địa chỉ tại 116 Nguyễn Chí Thanh – Phường Quảng Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300620989 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
| Mã số ĐTNT | 4300620989 | Ngày cấp | 03-10-2011 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty Cổ Phần Xây Dựng – Thương Mại – Đầu Tư Thái Minh | Tên giao dịch | CôNG TY CP XD – TM – ĐT THáI MINH | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0935108710 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 116 Nguyễn Chí Thanh – Phường Quảng Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0935108710 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 116 Nguyễn Chí Thanh – Phường Quảng Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300620989 / 03-10-2011 | Cơ quan cấp | Province Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 04-10-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | |||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-160-165 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Bùi Thị Mỹ Linh | Địa chỉ chủ sở hữu | 94 Hoàng Văn Thụ-Phường Quảng Phú-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Bùi Thị Mỹ Linh | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300620989, Bùi Thị Mỹ Linh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 3 | Phá dỡ | 43110 | |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 8 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 11 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 7110 | |
| 12 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |
| 13 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
