CôNG TY TNHH CB TRườNG THịNH
Công Ty TNHH Chế Biến Trường Thịnh – CôNG TY TNHH CB TRườNG THịNH có địa chỉ tại 138/32-Ngô Sỹ Liên – Phường Trần Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300758786 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
| Mã số ĐTNT | 4300758786 | Ngày cấp | 26-05-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Chế Biến Trường Thịnh | Tên giao dịch | CôNG TY TNHH CB TRườNG THịNH | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0914182838 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 138/32-Ngô Sỹ Liên – Phường Trần Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0914182838 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 138/32-Ngô Sỹ Liên – Phường Trần Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300758786 / 26-05-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 20-05-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 5/26/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 20 | Tổng số lao động | 20 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-070-077 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Anh Tâm | Địa chỉ chủ sở hữu | Tổ 5-Phường Trần Phú-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Anh Tâm | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300758786, Nguyễn Anh Tâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | 0210 | |
| 2 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | 1020 | |
| 4 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | 1610 | |
| 5 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | 16210 | |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 1629 | |
| 7 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | 3100 | |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 17 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 19 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | 5012 | |
| 20 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | 5022 | |
| 21 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | 5210 | |
| 22 | Bốc xếp hàng hóa | 5224 | |
| 23 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 24 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 25 | Dịch vụ ăn uống khác | 56290 | |
| 26 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | 5630 | |
