Công Ty TNHH Dịch Vụ Tổng Hợp Phát Đạt có địa chỉ tại 179 Hùng Vương – Phường Trần Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300709651 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
| Mã số ĐTNT | 4300709651 | Ngày cấp | 07-03-2013 | Ngày đóng MST | 06-03-2014 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Dịch Vụ Tổng Hợp Phát Đạt | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0988795669 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 179 Hùng Vương – Phường Trần Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0988795669 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 179 Hùng Vương – Phường Trần Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300709651 / 07-03-2013 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2013 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 01-03-2013 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 3/7/2013 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 10 | Tổng số lao động | 10 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Lê Thị Kim Thuyền | Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn Điền Chánh-Xã Nghĩa Điền-Huyện Tư Nghĩa-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Lê Thị Kim Thuyền | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300709651, Lê Thị Kim Thuyền
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Trồng cây lấy củ có chất bột | 01130 | |
| 2 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | 0322 | |
| 3 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 4 | Thu gom rác thải không độc hại | 38110 | |
| 5 | Thu gom rác thải độc hại | 3812 | |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 9 | Phá dỡ | 43110 | |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 20 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | 5022 | |
| 21 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | 5210 | |
| 22 | Bốc xếp hàng hóa | 5224 | |
| 23 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 24 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 25 | Cung ứng lao động tạm thời | 78200 | |
