CHABIZ CO., LTD
Công Ty TNHH Kinh Doanh Chấn Hưng – CHABIZ CO., LTD có địa chỉ tại Khu dân cư số 8A, thôn Trường Thọ Đông – Phường Trương Quang Trọng – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300755633 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp
| Mã số ĐTNT | 4300755633 | Ngày cấp | 28-03-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Kinh Doanh Chấn Hưng | Tên giao dịch | CHABIZ CO., LTD | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0914018177 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Khu dân cư số 8A, thôn Trường Thọ Đông – Phường Trương Quang Trọng – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0914018177 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Khu dân cư số 8A, thôn Trường Thọ Đông – Phường Trương Quang Trọng – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300755633 / 28-03-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 24-03-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 3/27/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Thị Liễu Trang | Địa chỉ chủ sở hữu | Khu dân cư số 8A, tổ dân phố Trường Thọ Đông-Phường Trương Quang Trọng-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Thị Liễu Trang | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300755633, Nguyễn Thị Liễu Trang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | 1010 | |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | 1020 | |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | 1030 | |
| 4 | Sản xuất đường | 10720 | |
| 5 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | 10750 | |
| 6 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | 10790 | |
| 7 | In ấn | 18110 | |
| 8 | Dịch vụ liên quan đến in | 18120 | |
| 9 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 2220 | |
| 10 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | 33200 | |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 12 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 4511 | |
| 13 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | 4513 | |
| 14 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | 45200 | |
| 15 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 4530 | |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 17 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 20 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |
| 21 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 4719 | |
| 22 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 23 | Quảng cáo | 73100 | |
| 24 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | 73200 | |
| 25 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | 82300 | |
| 26 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | 85590 | |
| 27 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | 85600 | |
