Chung Cao One Member Company Limited
Công Ty TNHH Một Thành Viên Chung Cao – Chung Cao One Member Company Limited có địa chỉ tại 41 Nguyễn Khuyến, Phường Trần Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300794618 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
| Mã số ĐTNT | 4300794618 | Ngày cấp | 17-02-2017 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Chung Cao | Tên giao dịch | Chung Cao One Member Company Limited | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 41 Nguyễn Khuyến, Phường Trần Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300794618 / 17-02-2017 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 17-02-2017 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 17-02-2017 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 2/17/2017 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Cao Thị Kim Chung | Địa chỉ chủ sở hữu | |||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | Loại thuế phải nộp | |||||
4300794618, Cao Thị Kim Chung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 2 | Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác | 46491 | |
| 3 | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế | 46492 | |
| 4 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh | 46493 | |
| 5 | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh | 46494 | |
| 6 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện | 46495 | |
| 7 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự | 46496 | |
| 8 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm | 46497 | |
| 9 | Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao | 46498 | |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu | 46499 | |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 | |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | 46591 | |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | 46592 | |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày | 46593 | |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) | 46594 | |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế | 46595 | |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu | 46599 | |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 22 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến | 46631 | |
| 23 | Bán buôn xi măng | 46632 | |
| 24 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi | 46633 | |
| 25 | Bán buôn kính xây dựng | 46634 | |
| 26 | Bán buôn sơn, vécni | 46635 | |
| 27 | Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh | 46636 | |
| 28 | Bán buôn đồ ngũ kim | 46637 | |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 46639 | |
| 30 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | 49331 | |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | 49332 | |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông | 49333 | |
| 34 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ | 49334 | |
| 35 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác | 49339 | |
| 36 | Vận tải đường ống | 49400 | |
| 37 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 7490 | |
| 38 | Hoạt động khí tượng thuỷ văn | 74901 | |
| 39 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu | 74909 | |
| 40 | Hoạt động thú y | 75000 | |
