CôNG TY TNHH MTV ĐấT THăNG LONG
Công Ty TNHH Một Thành Viên Đất Thăng Long – CôNG TY TNHH MTV ĐấT THăNG LONG có địa chỉ tại Hẻm 272 Trần Hưng Đạo, tổ 19 – Phường Nghĩa Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300587410 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
| Mã số ĐTNT | 4300587410 | Ngày cấp | 21-03-2011 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Đất Thăng Long | Tên giao dịch | CôNG TY TNHH MTV ĐấT THăNG LONG | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Hẻm 272 Trần Hưng Đạo, tổ 19 – Phường Nghĩa Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Hẻm 272 Trần Hưng Đạo, tổ 19 – Phường Nghĩa Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300587410 / 21-03-2011 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2013 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 19-03-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 3/21/2011 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 7 | Tổng số lao động | 7 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-430-435 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Lê Thanh Hải | Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn Đoàn Kết-Xã Tịnh ấn Đông-Huyện Sơn Tịnh-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Lê Thanh Hải | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300587410, Lê Thanh Hải
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 4 | Phá dỡ | 43110 | |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 13 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 7110 | |
| 14 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | 71200 | |
| 15 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |
| 16 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
