QISC
Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư, Xây Dựng Và Kinh Doanh Dịch Vụ Quảng Ngãi – QISC có địa chỉ tại 31 Hai Bà Trưng – Phường Lê Hồng Phong – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300657153 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
| Mã số ĐTNT | 4300657153 | Ngày cấp | 04-05-2012 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư, Xây Dựng Và Kinh Doanh Dịch Vụ Quảng Ngãi | Tên giao dịch | QISC | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0553720333-09134701 / 0553720334 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 31 Hai Bà Trưng – Phường Lê Hồng Phong – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0553720333-09134701 / 0553720334 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 31 Hai Bà Trưng – Phường Lê Hồng Phong – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300657153 / 04-05-2012 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 04-05-2012 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 5/4/2012 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 98 | Tổng số lao động | 98 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-564-400-401 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Trung Quân | Địa chỉ chủ sở hữu | Số 130- Trần Hưng Đạo-Phường Chánh Lộ-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Trung Quân | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300657153, Nguyễn Trung Quân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 2 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | 1610 | |
| 3 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | 16210 | |
| 4 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | 16220 | |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 1629 | |
| 6 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | 19200 | |
| 7 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | 20120 | |
| 8 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | 23920 | |
| 9 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | 24200 | |
| 10 | Đúc kim loại màu | 24320 | |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 25920 | |
| 12 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | 36000 | |
| 13 | Thoát nước và xử lý nước thải | 3700 | |
| 14 | Thu gom rác thải không độc hại | 38110 | |
| 15 | Thu gom rác thải độc hại | 3812 | |
| 16 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | 38210 | |
| 17 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | 3822 | |
| 18 | Tái chế phế liệu | 3830 | |
| 19 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 20 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 21 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 22 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 23 | Phá dỡ | 43110 | |
| 24 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 25 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 26 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 27 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 28 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 29 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 30 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 4511 | |
| 31 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | 45120 | |
| 32 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | 4513 | |
| 33 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | 45200 | |
| 34 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 4530 | |
| 35 | Bán mô tô, xe máy | 4541 | |
| 36 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | 45420 | |
| 37 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | 4543 | |
| 38 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 40 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 41 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 4661 | |
| 42 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 43 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 44 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |
| 45 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | 4773 | |
| 46 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 47 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | 5210 | |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | 5221 | |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | 5222 | |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không | 5223 | |
| 51 | Bốc xếp hàng hóa | 5224 | |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 5229 | |
| 53 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 54 | Cơ sở lưu trú khác | 5590 | |
| 55 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 56 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | 56210 | |
| 57 | Dịch vụ ăn uống khác | 56290 | |
| 58 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | 5630 | |
| 59 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | 68100 | |
| 60 | Hoạt động tư vấn quản lý | 70200 | |
| 61 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 7110 | |
| 62 | Quảng cáo | 73100 | |
| 63 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |
| 64 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | 77210 | |
| 65 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
| 66 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | 77400 | |
| 67 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | 81100 | |
| 68 | Vệ sinh chung nhà cửa | 81210 | |
| 69 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | 81290 | |
| 70 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | 81300 | |
Doanh nghiệp chủ quản, Đơn vị thành viên, trực thuộc & Văn phòng đại diện
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4300657153 | Cửa Hàng Bỏn Và Giới Thiệu Sản Phẩm Hoang Sa Gas - Cụng Ty T | Số 99 Hai Bà Trưng |
| 2 | 4300657153 | Xớ Nghiệp Duy Tu Bảo Dưỡng Cụng Trỡnh - Cụng Ty TNHH Một Thà | Lụ L1, Phõn khu cụng nghiệp Sài Gũn Dung Quất |
| 3 | 4300657153 | Xớ Nghiệp Tư Vấn Thiết Kế Và Quản Lý Dự ỏn Đầu Tư - Cụng Ty | Số: 37-Hựng Vương |
| 4 | 4300657153 | Xớ Nghiệp Xõy Lắp - Cụng Ty TNHH Một Thành Viờn Đầu Tư, Xõy | Số: 31-Hai Bà Trưng |
