Công Ty TNHH Một Thành Viên Giống Cây Trồng Nam Việt có địa chỉ tại Số 385 Nguyễn Công Phương – Phường Nghĩa Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300574468 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
| Mã số ĐTNT | 4300574468 | Ngày cấp | 05-01-2011 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Giống Cây Trồng Nam Việt | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0553828726 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 385 Nguyễn Công Phương – Phường Nghĩa Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0553828726 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 385 Nguyễn Công Phương – Phường Nghĩa Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300574468 / 21-02-2011 | Cơ quan cấp | Province Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 21-02-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/6/2011 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 4 | Tổng số lao động | 4 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-220-223 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Thanh Cương | Địa chỉ chủ sở hữu | Tổ 7-Phường Chánh Lộ-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Thanh Cương | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300574468, Nguyễn Thanh Cương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Trồng hoa, cây cảnh | 01183 | |
| 2 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | 01300 | |
| 3 | Chăn nuôi trâu, bò | 01410 | |
| 4 | Chăn nuôi lợn | 01450 | |
| 5 | Chăn nuôi gia cầm | 0146 | |
| 6 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | 01500 | |
| 7 | Ươm giống cây lâm nghiệp | 02101 | |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 12 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | 81300 | |
