Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Và Dịch Vụ Đại Phát Lợi
Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Và Dịch Vụ Đại Phát Lợi – Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Và Dịch Vụ Đại Phát Lợi có địa chỉ tại 308/19 Phan Đình Phùng, Phường Chánh Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300816188 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
| Mã số ĐTNT | 4300816188 | Ngày cấp | 23-04-2018 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Và Dịch Vụ Đại Phát Lợi | Tên giao dịch | Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Và Dịch Vụ Đại Phát Lợi | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 308/19 Phan Đình Phùng, Phường Chánh Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300816188 / 23-04-2018 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 23-04-2018 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 23-04-2018 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 4/23/2018 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Hồ Văn Lợi | Địa chỉ chủ sở hữu | |||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | Loại thuế phải nộp | |||||
4300816188, Hồ Văn Lợi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 2 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | 49331 | |
| 3 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | 49332 | |
| 4 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông | 49333 | |
| 5 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ | 49334 | |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác | 49339 | |
| 7 | Vận tải đường ống | 49400 | |
| 8 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | 5022 | |
| 9 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới | 50221 | |
| 10 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ | 50222 | |
| 11 | Vận tải hành khách hàng không | 51100 | |
| 12 | Vận tải hàng hóa hàng không | 51200 | |
| 13 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
| 14 | Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp | 77301 | |
| 15 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng | 77302 | |
| 16 | Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) | 77303 | |
| 17 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu | 77309 | |
| 18 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | 77400 | |
| 19 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | 78100 | |
| 20 | Cung ứng lao động tạm thời | 78200 | |
