Công Ty TNHH Một Thành Viên Kita có địa chỉ tại 180 Nguyễn Du – Phường Nghĩa Chánh – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300774058 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
| Mã số ĐTNT | 4300774058 | Ngày cấp | 23-02-2016 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Kita | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0908948558 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 180 Nguyễn Du – Phường Nghĩa Chánh – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0908948558 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 180 Nguyễn Du – Phường Nghĩa Chánh – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300774058 / 23-02-2016 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2016 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 19-02-2016 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 2/22/2016 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 10 | Tổng số lao động | 10 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Trương Thị Ly | Địa chỉ chủ sở hữu | Xóm Khê Đông, thôn Tư Cung-Xã Tịnh Khê-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300774058, Trương Thị Ly
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Khai thác thuỷ sản biển | 03110 | |
| 2 | Khai thác thuỷ sản nội địa | 0312 | |
| 3 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | 03210 | |
| 4 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | 0322 | |
| 5 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | 1010 | |
| 6 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | 1020 | |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 10 | Phá dỡ | 43110 | |
| 11 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 12 | Bán buôn gạo | 46310 | |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 14 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 4719 | |
| 15 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | 4722 | |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | 5221 | |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 5229 | |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
