Công Ty TNHH Một Thành Viên Nông Ngư Cơ Minh Sơn có địa chỉ tại Số nhà 1115, đường Quang Trung – Phường Nghĩa Chánh – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300774442 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
| Mã số ĐTNT | 4300774442 | Ngày cấp | 01-03-2016 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Nông Ngư Cơ Minh Sơn | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0905665929 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số nhà 1115, đường Quang Trung – Phường Nghĩa Chánh – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0905665929 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số nhà 1115, đường Quang Trung – Phường Nghĩa Chánh – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300774442 / 01-03-2016 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2016 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 29-02-2016 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 3/1/2016 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Thị Chiêu Ly | Địa chỉ chủ sở hữu | 1148-Quang Trung-Phường Chánh Lộ-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300774442, Nguyễn Thị Chiêu Ly
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | 33120 | |
| 2 | Bán mô tô, xe máy | 4541 | |
| 3 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | 45420 | |
| 4 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | 4543 | |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 7 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 4719 | |
