Công Ty TNHH Một Thành Viên Pccc Quảng Ngãi có địa chỉ tại 197-Hùng Vương, tổ 4 – Phường Trần Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300621460 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện
| Mã số ĐTNT | 4300621460 | Ngày cấp | 04-10-2011 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Pccc Quảng Ngãi | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0947872717 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 197-Hùng Vương, tổ 4 – Phường Trần Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0947872717 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 40B Chu Văn An, tổ 14 – Phường Nghĩa Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300621460 / 04-10-2011 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 03-10-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 10/4/2011 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-160-168 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Phạm Thế Hiển | Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn Xuân Phổ Tây-Xã Nghĩa Kỳ-Huyện Tư Nghĩa-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Phạm Thế Hiển | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300621460, Phạm Thế Hiển
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | 23950 | |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 25920 | |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 7 | Phá dỡ | 43110 | |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 15 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 | |
| 16 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 20 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 21 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ khác | 4932 | |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 24 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | 74100 | |