CôNG TY TNHH MTV SăM LốP ô Tô THANH TùNG
Công Ty TNHH Một Thành Viên Săm Lốp ô Tô Thanh Tùng – CôNG TY TNHH MTV SăM LốP ô Tô THANH TùNG có địa chỉ tại Thôn Bình Đẳng – Xã Tịnh ấn Đông – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300763063 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
| Mã số ĐTNT | 4300763063 | Ngày cấp | 26-08-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Săm Lốp ô Tô Thanh Tùng | Tên giao dịch | CôNG TY TNHH MTV SăM LốP ô Tô THANH TùNG | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0982657391 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn Bình Đẳng – Xã Tịnh ấn Đông – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0982657391 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Thôn Bình Đẳng – Xã Tịnh ấn Đông – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300763063 / 26-08-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 20-08-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 8/24/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 9 | Tổng số lao động | 9 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-193 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Trần Thanh Tùng | Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn Hòa Bình-Xã Nghĩa Hòa-Huyện Tư Nghĩa-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300763063, Trần Thanh Tùng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 4511 | |
| 2 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | 45120 | |
| 3 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | 4513 | |
| 4 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 4530 | |
| 5 | Vận tải hành khách đường bộ khác | 4932 | |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 7 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |
