Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất – Thương Mại Huy Hải có địa chỉ tại Số 165- Quang Trung – Phường Lê Hồng Phong – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300504975 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
| Mã số ĐTNT | 4300504975 | Ngày cấp | 05-03-2010 | Ngày đóng MST | 10-06-2013 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất – Thương Mại Huy Hải | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 055.3820724 / 055.3820724 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 165- Quang Trung – Phường Lê Hồng Phong – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 055.3820724 / 055.3820724 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 165- Quang Trung – Phường Lê Hồng Phong – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300504975 / 14-01-2011 | Cơ quan cấp | Province Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 14-01-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 3/10/2010 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 6 | Tổng số lao động | 6 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-195 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Võ Phúc Hải | Địa chỉ chủ sở hữu | Số 165- Quang Trung-Phường Lê Hồng Phong-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Võ Phúc Hải | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300504975, Võ Phúc Hải
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | 1104 | |
| 2 | Bán buôn cà phê | 46324 | |
| 3 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột | 46326 | |
| 4 | Bán buôn thực phẩm khác | 46329 | |
| 5 | Bán buôn đồ uống có cồn | 46331 | |
| 6 | Bán buôn đồ uống không có cồn | 46332 | |
| 7 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | 46340 | |
| 8 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự | 46496 | |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 10 | Khách sạn | 55101 | |
| 11 | Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 55103 | |
| 12 | Cho thuê ôtô | 77101 | |