Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Du Lịch Hưng Việt có địa chỉ tại Xóm Khê Lập, Thôn Cổ Lũy – Xã Tịnh Khê – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300753650 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
| Mã số ĐTNT | 4300753650 | Ngày cấp | 25-02-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Du Lịch Hưng Việt | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0917787878 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Xóm Khê Lập, Thôn Cổ Lũy – Xã Tịnh Khê – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0917787878 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Xóm Khê Lập, Thôn Cổ Lũy – Xã Tịnh Khê – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300753650 / 25-02-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 25-02-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 2/25/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 7 | Tổng số lao động | 7 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-310-313 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Phạm Công Trung | Địa chỉ chủ sở hữu | 30/12 Tân Quý-Phường Tân Quý-Quận Tân phú-TP Hồ Chí Minh | ||||
| Tên giám đốc | Phạm Công Trung | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300753650, Phạm Công Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Trồng cây cao su | 01250 | |
| 2 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | 0210 | |
| 3 | Khai thác gỗ | 02210 | |
| 4 | Khai thác thuỷ sản biển | 03110 | |
| 5 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | 1020 | |
| 6 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | 30110 | |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 11 | Phá dỡ | 43110 | |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 16 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 4511 | |
| 17 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | 4513 | |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 19 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 4661 | |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | 4931 | |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ khác | 4932 | |
| 23 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | 5011 | |
| 24 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | 5021 | |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 5229 | |
| 26 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 27 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 28 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | 5630 | |
| 29 | Hoạt động cấp tín dụng khác | 64920 | |
| 30 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | 66190 | |
| 31 | Điều hành tua du lịch | 79120 | |
| 32 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | 90000 | |
| 33 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | 93290 | |
| 34 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | 95290 | |
