Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tích Nguyên

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tích Nguyên

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tích Nguyên – Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tích Nguyên có địa chỉ tại Số: 03 Trần Quý Cáp, Phường Chánh Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300811197 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các loại bánh từ bột

Mã số ĐTNT

4300811197

Ngày cấp 03-01-2018 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tích Nguyên

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tích Nguyên

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Quảng Ngãi Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số: 03 Trần Quý Cáp, Phường Chánh Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4300811197 / 03-01-2018 Cơ quan cấp
Năm tài chính 03-01-2018 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 03-01-2018
Ngày bắt đầu HĐ 1/3/2018 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Đỗ Nguyên Thiên Quốc

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Sản xuất các loại bánh từ bột Loại thuế phải nộp

    4300811197, Đỗ Nguyên Thiên Quốc

    Ngành nghề kinh doanh

    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn thực phẩm 4632
    2 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    3 Bán buôn thủy sản 46322
    4 Bán buôn rau, quả 46323
    5 Bán buôn cà phê 46324
    6 Bán buôn chè 46325
    7 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    8 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    9 Bán buôn đồ uống 4633
    10 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    11 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    12 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    14 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    15 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    16 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    17 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    18 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    19 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    20 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    21 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    23 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    26 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
    27 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
    28 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
    29 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
    30 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    31 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    32 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    33 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    34 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    35 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    36 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    37 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    38 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    39 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    40 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    41 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    42 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    43 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    44 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    45 Vận tải đường ống 49400
    46 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    47 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    48 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    49 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    50 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    51 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    52 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    53 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    54 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    55 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    56 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    57 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    58 Xuất bản sách 58110
    59 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    60 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    61 Hoạt động xuất bản khác 58190
    62 Xuất bản phần mềm 58200