CôNG TY TNHH MTV TM Và DV PT AN TRí
CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và DịCH Vụ PT AN TRí – CôNG TY TNHH MTV TM Và DV PT AN TRí có địa chỉ tại 68-Trương Quang Trọng – Phường Lê Hồng Phong – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300786085 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
| Mã số ĐTNT | 4300786085 | Ngày cấp | 09-09-2016 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và DịCH Vụ PT AN TRí | Tên giao dịch | CôNG TY TNHH MTV TM Và DV PT AN TRí | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 68-Trương Quang Trọng – Phường Lê Hồng Phong – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 68-Trương Quang Trọng – Phường Lê Hồng Phong – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300786085 / 09-09-2016 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi. | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2016 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 08-09-2016 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 9/9/2016 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 3 | Tổng số lao động | 3 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Thị Tố Tâm | Địa chỉ chủ sở hữu | 68, đường Trương Quang Trọng-Phường Lê Hồng Phong-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Loại thuế phải nộp | |||||
4300786085, Nguyễn Thị Tố Tâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 4530 | |
| 2 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 45301 | |
| 3 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | 45302 | |
| 4 | Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 45303 | |
| 5 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 4661 | |
| 6 | Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác | 46611 | |
| 7 | Bán buôn dầu thô | 46612 | |
| 8 | Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan | 46613 | |
| 9 | Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan | 46614 | |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 11 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến | 46631 | |
| 12 | Bán buôn xi măng | 46632 | |
| 13 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi | 46633 | |
| 14 | Bán buôn kính xây dựng | 46634 | |
| 15 | Bán buôn sơn, vécni | 46635 | |
| 16 | Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh | 46636 | |
| 17 | Bán buôn đồ ngũ kim | 46637 | |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 46639 | |
