Công Ty TNHH Một Thành Viên Tm-dv Thảo Huy
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tm-dv Thảo Huy – Công Ty TNHH Một Thành Viên Tm-dv Thảo Huy có địa chỉ tại 128 Hoàng Văn Thụ , Phường Quảng Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300813973 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ gỗ xây dựng
| Mã số ĐTNT | 4300813973 | Ngày cấp | 09-03-2018 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Tm-dv Thảo Huy | Tên giao dịch | Công Ty TNHH Một Thành Viên Tm-dv Thảo Huy | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 128 Hoàng Văn Thụ , Phường Quảng Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300813973 / 09-03-2018 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 09-03-2018 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 09-03-2018 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 3/9/2018 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Văn Huy | Địa chỉ chủ sở hữu | |||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | Loại thuế phải nộp | |||||
4300813973, Nguyễn Văn Huy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | 1610 | |
| 2 | Cưa, xẻ và bào gỗ | 16101 | |
| 3 | Bảo quản gỗ | 16102 | |
| 4 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | 16210 | |
| 5 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | 16220 | |
| 6 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | 16230 | |
| 7 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 1629 | |
| 8 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ | 16291 | |
| 9 | Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện | 16292 | |
| 10 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | 17010 | |
| 11 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | 3100 | |
| 12 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ | 31001 | |
| 13 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác | 31009 | |
| 14 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | 32110 | |
| 15 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | 32120 | |
| 16 | Sản xuất nhạc cụ | 32200 | |
| 17 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | 32300 | |
| 18 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | 32400 | |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 20 | Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác | 46491 | |
| 21 | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế | 46492 | |
| 22 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh | 46493 | |
| 23 | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh | 46494 | |
| 24 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện | 46495 | |
| 25 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự | 46496 | |
| 26 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm | 46497 | |
| 27 | Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao | 46498 | |
| 28 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu | 46499 | |
| 29 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 | |
| 30 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 32 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | 4752 | |
| 33 | Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh | 47521 | |
| 34 | Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh | 47522 | |
| 35 | Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | 47523 | |
| 36 | Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh | 47524 | |
| 37 | Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | 47525 | |
| 38 | Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | 47529 | |
| 39 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | 47530 | |
| 40 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 41 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | 49331 | |
| 42 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | 49332 | |
| 43 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông | 49333 | |
| 44 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ | 49334 | |
| 45 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác | 49339 | |
| 46 | Vận tải đường ống | 49400 | |
